menu_book
見出し語検索結果 "đề cao, coi trọng" (1件)
đề cao, coi trọng
日本語
動尊重する、高く評価する
Khả năng lãnh đạo của anh ấy được đánh giá cao.
彼のリーダーシップは高く評価されている。
swap_horiz
類語検索結果 "đề cao, coi trọng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đề cao, coi trọng" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)